牢不可破
Âm Hán Việt: lao bất khả phá
牢不可破 nghĩa là không gì phá nổi, bền vững, vững vàng, vững chắc, không gì phá vỡ nổi.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- không gì phá nổi
- bền vững
- vững vàng
- vững chắc
- không gì phá vỡ nổi
Chiết tự 牢不可破: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
牢不可破 nghĩa là gì?
牢不可破 dịch sang tiếng Việt là không gì phá nổi, bền vững, vững vàng, vững chắc, không gì phá vỡ nổi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 牢不可破 đọc thế nào?
牢不可破 đọc theo âm Hán Việt là lao bất khả phá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 牢不可破
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 牢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.