Đến nội dung chính

牙碜

Âm Hán Việt: nha sầm

牙碜 nghĩa là ê răng, khó nghe, chói tai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ê răng
  • khó nghe
  • chói tai

Chiết tự 牙碜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 牙nha — răng, nha
  • 碜sầm — sầm

Câu hỏi thường gặp

牙碜 nghĩa là gì?

牙碜 dịch sang tiếng Việt là ê răng, khó nghe, chói tai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 牙碜 đọc thế nào?

牙碜 đọc theo âm Hán Việt là nha sầm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 牙碜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 牙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.