Đến nội dung chính

牙周病

Âm Hán Việt: nha chu bệnh

牙周病 nghĩa là bệnh nha chu, bệnh viêm lợi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bệnh nha chu
  • bệnh viêm lợi

Chiết tự 牙周病: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 牙nha — răng, nha
  • 周chu — Chu
  • 病bệnh — bệnh

Câu hỏi thường gặp

牙周病 nghĩa là gì?

牙周病 dịch sang tiếng Việt là bệnh nha chu, bệnh viêm lợi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 牙周病 đọc thế nào?

牙周病 đọc theo âm Hán Việt là nha chu bệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 牙周病

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 牙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.