Đến nội dung chính

爹生妈养

Âm Hán Việt: đa sinh mụ dưỡng

爹生妈养 nghĩa là cha sanh mẹ dưỡng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cha sanh mẹ dưỡng

Chiết tự 爹生妈养: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 爹đa — cha, đa
  • 生sinh — sinh
  • 妈mụ — mẹ, mụ
  • 养dưỡng — nuôi dưỡng, nuôi

Câu hỏi thường gặp

爹生妈养 nghĩa là gì?

爹生妈养 dịch sang tiếng Việt là cha sanh mẹ dưỡng.

Âm Hán Việt của 爹生妈养 đọc thế nào?

爹生妈养 đọc theo âm Hán Việt là đa sinh mụ dưỡng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 爹生妈养

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 爹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.