Đến nội dung chính

爹爹家境不好

Âm Hán Việt: đa đa gia cảnh bất hảo

爹爹家境不好 nghĩa là gia cảnh cha không khá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gia cảnh cha không khá

Chiết tự 爹爹家境不好: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 爹đa — cha, đa
  • 爹đa — cha, đa
  • 家gia — gia, nhà
  • 境cảnh — cảnh
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 好hảo — được

Câu hỏi thường gặp

爹爹家境不好 nghĩa là gì?

爹爹家境不好 dịch sang tiếng Việt là gia cảnh cha không khá.

Âm Hán Việt của 爹爹家境不好 đọc thế nào?

爹爹家境不好 đọc theo âm Hán Việt là đa đa gia cảnh bất hảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 爹爹家境不好

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 爹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.