Đến nội dung chính

父母房间的灯

Âm Hán Việt: phụ mẫu phòng gian đích đăng

父母房间的灯 nghĩa là đèn trong phòng của cha mẹ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đèn trong phòng của cha mẹ

Chiết tự 父母房间的灯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 父phụ — phụ
  • 母mẫu — mẫu
  • 房phòng — phòng
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc
  • 的đích
  • 灯đăng — đèn

Câu hỏi thường gặp

父母房间的灯 nghĩa là gì?

父母房间的灯 dịch sang tiếng Việt là đèn trong phòng của cha mẹ.

Âm Hán Việt của 父母房间的灯 đọc thế nào?

父母房间的灯 đọc theo âm Hán Việt là phụ mẫu phòng gian đích đăng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 父母房间的灯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 父 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.