Đến nội dung chính

父亲失踪之事

Âm Hán Việt: phụ thân thất tung chi sự

父亲失踪之事 nghĩa là chuyện phụ thân mất tích.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyện phụ thân mất tích

Chiết tự 父亲失踪之事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 父phụ — phụ
  • 亲thân — thân
  • 失thất — mất, thất
  • 踪tung — tung, tung tích
  • 之chi — chi, tới
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

父亲失踪之事 nghĩa là gì?

父亲失踪之事 dịch sang tiếng Việt là chuyện phụ thân mất tích.

Âm Hán Việt của 父亲失踪之事 đọc thế nào?

父亲失踪之事 đọc theo âm Hán Việt là phụ thân thất tung chi sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 父亲失踪之事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 父 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.