Đến nội dung chính

父亲的墓碑前

Âm Hán Việt: phụ thân đích mộ bi tiền

父亲的墓碑前 nghĩa là trước mộ bi của phụ thân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước mộ bi của phụ thân

Chiết tự 父亲的墓碑前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 父phụ — phụ
  • 亲thân — thân
  • 的đích
  • 墓mộ — mộ
  • 碑bi — bia
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

父亲的墓碑前 nghĩa là gì?

父亲的墓碑前 dịch sang tiếng Việt là trước mộ bi của phụ thân.

Âm Hán Việt của 父亲的墓碑前 đọc thế nào?

父亲的墓碑前 đọc theo âm Hán Việt là phụ thân đích mộ bi tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 父亲的墓碑前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 父 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.