Đến nội dung chính

爵位继承

Âm Hán Việt: tước vị kế thừa

爵位继承 nghĩa là thừa kế tước vị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thừa kế tước vị

Chiết tự 爵位继承: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 爵tước — tước
  • 位vị — vị, vị trí
  • 继kế — kế
  • 承thừa — thừa, nhận

Câu hỏi thường gặp

爵位继承 nghĩa là gì?

爵位继承 dịch sang tiếng Việt là thừa kế tước vị.

Âm Hán Việt của 爵位继承 đọc thế nào?

爵位继承 đọc theo âm Hán Việt là tước vị kế thừa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 爵位继承

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 爵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.