Đến nội dung chính

燕西行省

Âm Hán Việt: yến tây hành tỉnh

燕西行省 nghĩa là Yến tây hành tỉnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Yến tây hành tỉnh

Chiết tự 燕西行省: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 燕yến — yến
  • 西tây — tây
  • 行hành — đi, được
  • 省tỉnh — tỉnh, bớt

Câu hỏi thường gặp

燕西行省 nghĩa là gì?

燕西行省 dịch sang tiếng Việt là Yến tây hành tỉnh.

Âm Hán Việt của 燕西行省 đọc thế nào?

燕西行省 đọc theo âm Hán Việt là yến tây hành tỉnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 燕西行省

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 燕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.