燕尾服
Âm Hán Việt: yến vĩ phục
燕尾服 nghĩa là áo bành tô, áo đuôi tôm, áo đuôi én.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- áo bành tô
- áo đuôi tôm
- áo đuôi én
Chiết tự 燕尾服: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
燕尾服 nghĩa là gì?
燕尾服 dịch sang tiếng Việt là áo bành tô, áo đuôi tôm, áo đuôi én. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 燕尾服 đọc thế nào?
燕尾服 đọc theo âm Hán Việt là yến vĩ phục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 燕尾服
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 燕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 燕子三抄水chim én đạp ba bước trên nước(yến tử tam sao thủy)
- 燕雀处堂cứ thế mà làm không nghĩ đến hậu quả
- 燕子chim Yến
- 燕麦cây yến mạch
- 燕省的官员quan viên của tỉnh Yến
- 燕山孤影客Yến Sơn Cô Ảnh Khách
- 燕市人người thành phố Yến
- 燕家的势力thế lực của Yến gia
- 燕京市thành phố Yến kinh
- 燕朝天下yến triều thiên hạ
- 燕京市的thành phố Yến Kinh
- 燕家的人người của Yến gia
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.