Đến nội dung chính

熱身賽

Âm Hán Việt: nhiệt thân tái

熱身賽 nghĩa là cuộc triễn lãm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cuộc triễn lãm

Chiết tự 熱身賽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 熱nhiệt — nhiệt
  • 身thân — thân
  • 賽tái — tái

Câu hỏi thường gặp

熱身賽 nghĩa là gì?

熱身賽 dịch sang tiếng Việt là cuộc triễn lãm.

Âm Hán Việt của 熱身賽 đọc thế nào?

熱身賽 đọc theo âm Hán Việt là nhiệt thân tái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 熱身賽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 熱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.