Đến nội dung chính

熱心的

Âm Hán Việt: nhiệt tâm đích

熱心的 nghĩa là nhiệt tâm, tốt bụng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhiệt tâm
  • tốt bụng

Chiết tự 熱心的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 熱nhiệt — nhiệt
  • 心tâm — tâm
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

熱心的 nghĩa là gì?

熱心的 dịch sang tiếng Việt là nhiệt tâm, tốt bụng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 熱心的 đọc thế nào?

熱心的 đọc theo âm Hán Việt là nhiệt tâm đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 熱心的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 熱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.