Đến nội dung chính

煮一杯

Âm Hán Việt: chử nhất bôi

煮一杯 nghĩa là pha một chén.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • pha một chén

Chiết tự 煮一杯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 煮chử — nấu, chử, đun
  • 一nhất — một
  • 杯bôi — chén, bôi

Câu hỏi thường gặp

煮一杯 nghĩa là gì?

煮一杯 dịch sang tiếng Việt là pha một chén.

Âm Hán Việt của 煮一杯 đọc thế nào?

煮一杯 đọc theo âm Hán Việt là chử nhất bôi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 煮一杯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 煮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.