Đến nội dung chính

煮成熟饭

Âm Hán Việt: chử thành thục phạn

煮成熟饭 nghĩa là gạo nấu thành cơm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gạo nấu thành cơm

Chiết tự 煮成熟饭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 煮chử — nấu, chử, đun
  • 成thành — thành
  • 熟thục — quen thuộc
  • 饭phạn — cơm, phạn

Câu hỏi thường gặp

煮成熟饭 nghĩa là gì?

煮成熟饭 dịch sang tiếng Việt là gạo nấu thành cơm.

Âm Hán Việt của 煮成熟饭 đọc thế nào?

煮成熟饭 đọc theo âm Hán Việt là chử thành thục phạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 煮成熟饭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 煮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.