Đến nội dung chính

然后转机去

Âm Hán Việt: nhiên hậu chuyển cơ khứ

然后转机去 nghĩa là sau đó đổi máy bay đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau đó đổi máy bay đi

Chiết tự 然后转机去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 然nhiên — nhưng
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 转chuyển — chuyển
  • 机cơ — cơ
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

然后转机去 nghĩa là gì?

然后转机去 dịch sang tiếng Việt là sau đó đổi máy bay đi.

Âm Hán Việt của 然后转机去 đọc thế nào?

然后转机去 đọc theo âm Hán Việt là nhiên hậu chuyển cơ khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 然后转机去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 然 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.