Đến nội dung chính

烂熟

Âm Hán Việt: lạn thục

烂熟 nghĩa là rục, thuộc lòng, nhừ, mềm rục, thuộc như cháo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rục
  • thuộc lòng
  • nhừ
  • mềm rục
  • thuộc như cháo
  • thuộc nằm lòng

Chiết tự 烂熟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 烂lạn — nát, nát vụn, lạn
  • 熟thục — quen thuộc

Câu hỏi thường gặp

烂熟 nghĩa là gì?

烂熟 dịch sang tiếng Việt là rục, thuộc lòng, nhừ, mềm rục, thuộc như cháo, thuộc nằm lòng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 烂熟 đọc thế nào?

烂熟 đọc theo âm Hán Việt là lạn thục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 烂熟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 烂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.