Đến nội dung chính

烂泥

Âm Hán Việt: lạn nê

烂泥 nghĩa là bùn nhão, rỉ ra, bùn, bùn lầy, bùn loãng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bùn nhão
  • rỉ ra
  • bùn
  • bùn lầy
  • bùn loãng
  • chất nhờn
  • nhớt
  • lạn nê

Chiết tự 烂泥: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 烂lạn — nát, nát vụn, lạn
  • 泥nê — bùn, nê

Câu hỏi thường gặp

烂泥 nghĩa là gì?

烂泥 dịch sang tiếng Việt là bùn nhão, rỉ ra, bùn, bùn lầy, bùn loãng, chất nhờn, nhớt, lạn nê. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 烂泥 đọc thế nào?

烂泥 đọc theo âm Hán Việt là lạn nê. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 烂泥

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 烂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.