Đến nội dung chính

烁阳草

Âm Hán Việt: thước dương thảo

烁阳草 nghĩa là thước dương thảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thước dương thảo

Chiết tự 烁阳草: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 烁thước — nhấp nháy
  • 阳dương — mặt trời
  • 草thảo — cây cỏ, cỏ

Câu hỏi thường gặp

烁阳草 nghĩa là gì?

烁阳草 dịch sang tiếng Việt là thước dương thảo.

Âm Hán Việt của 烁阳草 đọc thế nào?

烁阳草 đọc theo âm Hán Việt là thước dương thảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 烁阳草

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 烁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.