Đến nội dung chính

烁火流金

Âm Hán Việt: thước hỏa lưu kim

烁火流金 nghĩa là thước hỏa lưu kim.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thước hỏa lưu kim

Chiết tự 烁火流金: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 烁thước — nhấp nháy
  • 火hỏa — hỏa
  • 流lưu — chảy, lưu
  • 金kim — kim

Câu hỏi thường gặp

烁火流金 nghĩa là gì?

烁火流金 dịch sang tiếng Việt là thước hỏa lưu kim.

Âm Hán Việt của 烁火流金 đọc thế nào?

烁火流金 đọc theo âm Hán Việt là thước hỏa lưu kim. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 烁火流金

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 烁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.