Đến nội dung chính

灭音磁力枪

Âm Hán Việt: diệt âm từ lực thương

灭音磁力枪 nghĩa là súng từ lực hãm thanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • súng từ lực hãm thanh

Chiết tự 灭音磁力枪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 灭diệt — diệt, tắt
  • 音âm — âm, thanh âm
  • 磁từ — từ
  • 力lực — lực
  • 枪thương — súng, thương, thương:súng

Câu hỏi thường gặp

灭音磁力枪 nghĩa là gì?

灭音磁力枪 dịch sang tiếng Việt là súng từ lực hãm thanh.

Âm Hán Việt của 灭音磁力枪 đọc thế nào?

灭音磁力枪 đọc theo âm Hán Việt là diệt âm từ lực thương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 灭音磁力枪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 灭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.