Đến nội dung chính

灭世轮回斩

Âm Hán Việt: diệt thế luân hồi trảm

灭世轮回斩 nghĩa là diệt thế luân hồi trảm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • diệt thế luân hồi trảm

Chiết tự 灭世轮回斩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 灭diệt — diệt, tắt
  • 世thế — thế
  • 轮luân — luân phiên, đổi phiên
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 斩trảm — trảm, chém

Câu hỏi thường gặp

灭世轮回斩 nghĩa là gì?

灭世轮回斩 dịch sang tiếng Việt là diệt thế luân hồi trảm.

Âm Hán Việt của 灭世轮回斩 đọc thế nào?

灭世轮回斩 đọc theo âm Hán Việt là diệt thế luân hồi trảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 灭世轮回斩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 灭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.