Đến nội dung chính

火气

Âm Hán Việt: hỏa khí

火气 nghĩa là nóng tính, hỏa khí, cơn tức, nộ khí, nóng tính…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nóng tính
  • hỏa khí
  • cơn tức
  • nộ khí
  • nóng tính
  • bực tức
  • nhiệt
  • nhiệt lượng
  • hoả
  • hoả khí

Chiết tự 火气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 火hỏa — hỏa
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

火气 nghĩa là gì?

火气 dịch sang tiếng Việt là nóng tính, hỏa khí, cơn tức, nộ khí, nóng tính, bực tức, nhiệt, nhiệt lượng, hoả, hoả khí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 火气 đọc thế nào?

火气 đọc theo âm Hán Việt là hỏa khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 火气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 火 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.