Đến nội dung chính

火候

Âm Hán Việt: hỏa hậu

火候 nghĩa là hỏa hầu, hỏa hầu, hỏa hậu, độ lửa, độ cháy…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hỏa hầu
  • hỏa hầu
  • hỏa hậu
  • độ lửa
  • độ cháy
  • sức lửa
  • sức nóng
  • hoả hầu
  • độ
  • trình độ khá
  • tài giỏi
  • điêu luyện
  • trình độ điêu luyện
  • lão luyện
  • lúc gay go
  • giờ phút mấu chốt
  • thời khắc quan trọng
  • đúng lúc
  • thế lửa

Chiết tự 火候: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 火hỏa — hỏa
  • 候hậu — đợi

Câu hỏi thường gặp

火候 nghĩa là gì?

火候 dịch sang tiếng Việt là hỏa hầu, hỏa hầu, hỏa hậu, độ lửa, độ cháy, sức lửa, sức nóng, hoả hầu, độ, trình độ khá, tài giỏi, điêu luyện, trình độ điêu luyện, lão luyện, lúc gay go, giờ phút mấu chốt, thời khắc quan trọng, đúng lúc, thế lửa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 火候 đọc thế nào?

火候 đọc theo âm Hán Việt là hỏa hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 火候

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 火 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.