Đến nội dung chính

瀚海乾坤罩

Âm Hán Việt: hãn hải càn khôn tráo

瀚海乾坤罩 nghĩa là Hãn Hải Càn Khôn Tráo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Hãn Hải Càn Khôn Tráo

Chiết tự 瀚海乾坤罩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瀚hãn — hãn
  • 海hải — Hải
  • 乾càn — càn
  • 坤khôn — khôn
  • 罩tráo — tráo, lồng, cái lồng

Câu hỏi thường gặp

瀚海乾坤罩 nghĩa là gì?

瀚海乾坤罩 dịch sang tiếng Việt là Hãn Hải Càn Khôn Tráo.

Âm Hán Việt của 瀚海乾坤罩 đọc thế nào?

瀚海乾坤罩 đọc theo âm Hán Việt là hãn hải càn khôn tráo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瀚海乾坤罩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瀚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.