瀚海
Âm Hán Việt: hãn hải
瀚海 nghĩa là biển cát, sa mạc Gobi.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- biển cát
- sa mạc Gobi
Chiết tự 瀚海: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
瀚海 nghĩa là gì?
瀚海 dịch sang tiếng Việt là biển cát, sa mạc Gobi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 瀚海 đọc thế nào?
瀚海 đọc theo âm Hán Việt là hãn hải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 瀚海
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 瀚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.