Đến nội dung chính

澜望歌

Âm Hán Việt: lan vọng ca

澜望歌 nghĩa là Lan Vọng Ca.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lan Vọng Ca

Chiết tự 澜望歌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 澜lan — lan, sóng lớn
  • 望vọng — nhìn qua, nhìn, ngắm
  • 歌ca — ca

Câu hỏi thường gặp

澜望歌 nghĩa là gì?

澜望歌 dịch sang tiếng Việt là Lan Vọng Ca.

Âm Hán Việt của 澜望歌 đọc thế nào?

澜望歌 đọc theo âm Hán Việt là lan vọng ca. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 澜望歌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 澜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.