Đến nội dung chính

澜月兽

Âm Hán Việt: lan nguyệt thú

澜月兽 nghĩa là lan nguyệt thú.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lan nguyệt thú

Chiết tự 澜月兽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 澜lan — lan, sóng lớn
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 兽thú — thú

Câu hỏi thường gặp

澜月兽 nghĩa là gì?

澜月兽 dịch sang tiếng Việt là lan nguyệt thú.

Âm Hán Việt của 澜月兽 đọc thế nào?

澜月兽 đọc theo âm Hán Việt là lan nguyệt thú. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 澜月兽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 澜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.