Đến nội dung chính

漫无边际

Âm Hán Việt: mạn vô biên tế

漫无边际 nghĩa là không giới hạn, không bờ bến, vô biên, lan man.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không giới hạn
  • không bờ bến
  • vô biên
  • lan man

Chiết tự 漫无边际: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 漫mạn — khắp, tràn đầy, mạn
  • 无vô — không, vô
  • 边biên — bên cạnh, bờ, mép
  • 际tế — tế, ranh giới

Câu hỏi thường gặp

漫无边际 nghĩa là gì?

漫无边际 dịch sang tiếng Việt là không giới hạn, không bờ bến, vô biên, lan man. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 漫无边际 đọc thế nào?

漫无边际 đọc theo âm Hán Việt là mạn vô biên tế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 漫无边际

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 漫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.