Đến nội dung chính

漫反射

Âm Hán Việt: mạn phản xạ

漫反射 nghĩa là tung toé, sự phản chiếu khuếch tán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tung toé
  • sự phản chiếu khuếch tán

Chiết tự 漫反射: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 漫mạn — khắp, tràn đầy, mạn
  • 反phản — phản
  • 射xạ — bắn

Câu hỏi thường gặp

漫反射 nghĩa là gì?

漫反射 dịch sang tiếng Việt là tung toé, sự phản chiếu khuếch tán. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 漫反射 đọc thế nào?

漫反射 đọc theo âm Hán Việt là mạn phản xạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 漫反射

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 漫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.