Đến nội dung chính

演武场的人数

Âm Hán Việt: diễn võ tràng đích nhân số

演武场的人数 nghĩa là nhân số của diễn võ trường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhân số của diễn võ trường

Chiết tự 演武场的人数: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 演diễn — diễn
  • 武võ — võ
  • 场tràng — trận, tràng, cuộc
  • 的đích
  • 人nhân — nhân
  • 数số — mấy, đếm, sổ

Câu hỏi thường gặp

演武场的人数 nghĩa là gì?

演武场的人数 dịch sang tiếng Việt là nhân số của diễn võ trường.

Âm Hán Việt của 演武场的人数 đọc thế nào?

演武场的人数 đọc theo âm Hán Việt là diễn võ tràng đích nhân số. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 演武场的人数

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 演 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.