Đến nội dung chính

演奏者的箫技

Âm Hán Việt: diễn tấu giả đích tiêu kỹ

演奏者的箫技 nghĩa là tiêu kỹ của người trình diễn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiêu kỹ của người trình diễn

Chiết tự 演奏者的箫技: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 演diễn — diễn
  • 奏tấu — tấu
  • 者giả — người
  • 的đích
  • 箫tiêu — tiêu
  • 技kỹ — kỹ

Câu hỏi thường gặp

演奏者的箫技 nghĩa là gì?

演奏者的箫技 dịch sang tiếng Việt là tiêu kỹ của người trình diễn.

Âm Hán Việt của 演奏者的箫技 đọc thế nào?

演奏者的箫技 đọc theo âm Hán Việt là diễn tấu giả đích tiêu kỹ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 演奏者的箫技

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 演 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.