滑翔机
Âm Hán Việt: hoạt tường cơ
滑翔机 nghĩa là phi hành cơ, lướt qua, bay liệng, tàu lượn, máy bay lượn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- phi hành cơ
- lướt qua
- bay liệng
- tàu lượn
- máy bay lượn
Chiết tự 滑翔机: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
滑翔机 nghĩa là gì?
滑翔机 dịch sang tiếng Việt là phi hành cơ, lướt qua, bay liệng, tàu lượn, máy bay lượn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 滑翔机 đọc thế nào?
滑翔机 đọc theo âm Hán Việt là hoạt tường cơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 滑翔机
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 滑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.