Đến nội dung chính

滑不唧溜

Âm Hán Việt: hoạt bất tức lưu

滑不唧溜 nghĩa là trơn như mỡ, trơn như đổ mỡ, trơn như thoa mỡ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trơn như mỡ
  • trơn như đổ mỡ
  • trơn như thoa mỡ

Chiết tự 滑不唧溜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 滑hoạt — trượt, trợt
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 唧tức — tức
  • 溜lưu — trượt, chuồn mất, lưu

Câu hỏi thường gặp

滑不唧溜 nghĩa là gì?

滑不唧溜 dịch sang tiếng Việt là trơn như mỡ, trơn như đổ mỡ, trơn như thoa mỡ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 滑不唧溜 đọc thế nào?

滑不唧溜 đọc theo âm Hán Việt là hoạt bất tức lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 滑不唧溜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 滑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.