Đến nội dung chính

源起之处

Âm Hán Việt: nguyên khởi chi xứ

源起之处 nghĩa là chỗ nguyên khởi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chỗ nguyên khởi

Chiết tự 源起之处: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 源nguyên — nguyên
  • 起khởi — nảy sinh
  • 之chi — chi, tới
  • 处xứ — chỗ, nơi

Câu hỏi thường gặp

源起之处 nghĩa là gì?

源起之处 dịch sang tiếng Việt là chỗ nguyên khởi.

Âm Hán Việt của 源起之处 đọc thế nào?

源起之处 đọc theo âm Hán Việt là nguyên khởi chi xứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 源起之处

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 源 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.