Đến nội dung chính

源源不断

Âm Hán Việt: nguyên nguyên bất đoạn

源源不断 nghĩa là liên tục không ngừng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liên tục không ngừng

Chiết tự 源源不断: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 源nguyên — nguyên
  • 源nguyên — nguyên
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 断đoạn — đoạn

Câu hỏi thường gặp

源源不断 nghĩa là gì?

源源不断 dịch sang tiếng Việt là liên tục không ngừng.

Âm Hán Việt của 源源不断 đọc thế nào?

源源不断 đọc theo âm Hán Việt là nguyên nguyên bất đoạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 源源不断

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 源 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.