Đến nội dung chính

溅起一片灰尘

Âm Hán Việt: tiên khởi nhất phiến hôi trần

溅起一片灰尘 nghĩa là bụi bậm văng tung tóe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bụi bậm văng tung tóe

Chiết tự 溅起一片灰尘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 溅tiên — tung tóe, tiên, bắn tung tóe
  • 起khởi — nảy sinh
  • 一nhất — một
  • 片phiến — phiến
  • 灰hôi — tro, bụi, hôi
  • 尘trần — bụi

Câu hỏi thường gặp

溅起一片灰尘 nghĩa là gì?

溅起一片灰尘 dịch sang tiếng Việt là bụi bậm văng tung tóe.

Âm Hán Việt của 溅起一片灰尘 đọc thế nào?

溅起一片灰尘 đọc theo âm Hán Việt là tiên khởi nhất phiến hôi trần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 溅起一片灰尘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 溅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.