Đến nội dung chính

溅射了

Âm Hán Việt: tiên xạ liễu

溅射了 nghĩa là bắn tung tóe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bắn tung tóe

Chiết tự 溅射了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 溅tiên — tung tóe, tiên, bắn tung tóe
  • 射xạ — bắn
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

溅射了 nghĩa là gì?

溅射了 dịch sang tiếng Việt là bắn tung tóe.

Âm Hán Việt của 溅射了 đọc thế nào?

溅射了 đọc theo âm Hán Việt là tiên xạ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 溅射了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 溅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.