Đến nội dung chính

湖水的热度

Âm Hán Việt: hồ thủy đích nhiệt độ

湖水的热度 nghĩa là nhiệt độ của nước hồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhiệt độ của nước hồ

Chiết tự 湖水的热度: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 湖hồ — hồ
  • 水thủy — thủy
  • 的đích
  • 热nhiệt — nhiệt, nóng
  • 度độ — độ

Câu hỏi thường gặp

湖水的热度 nghĩa là gì?

湖水的热度 dịch sang tiếng Việt là nhiệt độ của nước hồ.

Âm Hán Việt của 湖水的热度 đọc thế nào?

湖水的热度 đọc theo âm Hán Việt là hồ thủy đích nhiệt độ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 湖水的热度

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 湖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.