Đến nội dung chính

湖心亭内

Âm Hán Việt: hồ tâm đình nội

湖心亭内 nghĩa là trong đình giữa hồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong đình giữa hồ

Chiết tự 湖心亭内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 湖hồ — hồ
  • 心tâm — tâm
  • 亭đình — đình
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

湖心亭内 nghĩa là gì?

湖心亭内 dịch sang tiếng Việt là trong đình giữa hồ.

Âm Hán Việt của 湖心亭内 đọc thế nào?

湖心亭内 đọc theo âm Hán Việt là hồ tâm đình nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 湖心亭内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 湖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.