Đến nội dung chính

游勇

Âm Hán Việt: du dũng

游勇 nghĩa là bọn lính mất chỉ huy, quân lính tản mát không có chỉ huy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bọn lính mất chỉ huy
  • quân lính tản mát không có chỉ huy

Chiết tự 游勇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 游du — bơi
  • 勇dũng — dũng

Câu hỏi thường gặp

游勇 nghĩa là gì?

游勇 dịch sang tiếng Việt là bọn lính mất chỉ huy, quân lính tản mát không có chỉ huy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 游勇 đọc thế nào?

游勇 đọc theo âm Hán Việt là du dũng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 游勇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 游 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.