Đến nội dung chính

游乡

Âm Hán Việt: du hương

游乡 nghĩa là bêu làng, giải người có tội đi bêu trong làng, kiếm sống ở vùng quê.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bêu làng
  • giải người có tội đi bêu trong làng
  • kiếm sống ở vùng quê

Chiết tự 游乡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 游du — bơi
  • 乡hương — hương

Câu hỏi thường gặp

游乡 nghĩa là gì?

游乡 dịch sang tiếng Việt là bêu làng, giải người có tội đi bêu trong làng, kiếm sống ở vùng quê. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 游乡 đọc thế nào?

游乡 đọc theo âm Hán Việt là du hương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 游乡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 游 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.