Đến nội dung chính

淑貞

Âm Hán Việt: thục trinh

淑貞 nghĩa là Thục Trinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Thục Trinh

Chiết tự 淑貞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 淑thục — thục
  • 貞trinh — trinh

Câu hỏi thường gặp

淑貞 nghĩa là gì?

淑貞 dịch sang tiếng Việt là Thục Trinh.

Âm Hán Việt của 淑貞 đọc thế nào?

淑貞 đọc theo âm Hán Việt là thục trinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 淑貞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 淑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.