Đến nội dung chính

淑女风范

Âm Hán Việt: thục nữ phong phạm

淑女风范 nghĩa là phong phạm thục nữ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phong phạm thục nữ

Chiết tự 淑女风范: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 淑thục — thục
  • 女nữ — nữ
  • 风phong — phong
  • 范phạm — phạm

Câu hỏi thường gặp

淑女风范 nghĩa là gì?

淑女风范 dịch sang tiếng Việt là phong phạm thục nữ.

Âm Hán Việt của 淑女风范 đọc thế nào?

淑女风范 đọc theo âm Hán Việt là thục nữ phong phạm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 淑女风范

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 淑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.