Đến nội dung chính

消防车

Âm Hán Việt: tiêu phòng xa

消防车 nghĩa là xe cứu hỏa, xe chữa lửa, xe chữa cháy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xe cứu hỏa
  • xe chữa lửa
  • xe chữa cháy

Chiết tự 消防车: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 消tiêu — tiêu, tiêu tan
  • 防phòng — phòng, phòng ngự
  • 车xa — xe, xa

Câu hỏi thường gặp

消防车 nghĩa là gì?

消防车 dịch sang tiếng Việt là xe cứu hỏa, xe chữa lửa, xe chữa cháy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 消防车 đọc thế nào?

消防车 đọc theo âm Hán Việt là tiêu phòng xa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 消防车

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 消 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.