Đến nội dung chính

消逝

Âm Hán Việt: tiêu thệ

消逝 nghĩa là biến mất, mất hẳn, nhạt nhoà, tan biến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biến mất
  • mất hẳn
  • nhạt nhoà
  • tan biến

Chiết tự 消逝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 消tiêu — tiêu, tiêu tan
  • 逝thệ — trôi qua

Câu hỏi thường gặp

消逝 nghĩa là gì?

消逝 dịch sang tiếng Việt là biến mất, mất hẳn, nhạt nhoà, tan biến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 消逝 đọc thế nào?

消逝 đọc theo âm Hán Việt là tiêu thệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 消逝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 消 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.