Đến nội dung chính

涂脂抹粉

Âm Hán Việt: đồ chi mạt phấn

涂脂抹粉 nghĩa là tô son điểm phấn, bôi son trát phấn, tô son trát phấn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tô son điểm phấn
  • bôi son trát phấn
  • tô son trát phấn

Chiết tự 涂脂抹粉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涂đồ — bôi
  • 脂chi — mỡ
  • 抹mạt — bôi, xóa sạch
  • 粉phấn — phấn

Câu hỏi thường gặp

涂脂抹粉 nghĩa là gì?

涂脂抹粉 dịch sang tiếng Việt là tô son điểm phấn, bôi son trát phấn, tô son trát phấn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 涂脂抹粉 đọc thế nào?

涂脂抹粉 đọc theo âm Hán Việt là đồ chi mạt phấn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涂脂抹粉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.