Đến nội dung chính

涂炭

Âm Hán Việt: đồ thán

涂炭 nghĩa là đồ thán, khốn khổ lầm than, ở vào tình cảnh khó khăn, bùn lầy đen tối, cảnh khốn khổ lầm than…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồ thán
  • khốn khổ lầm than
  • ở vào tình cảnh khó khăn
  • bùn lầy đen tối
  • cảnh khốn khổ lầm than
  • rơi vào tình huống khó khăn

Chiết tự 涂炭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涂đồ — bôi
  • 炭thán — than

Câu hỏi thường gặp

涂炭 nghĩa là gì?

涂炭 dịch sang tiếng Việt là đồ thán, khốn khổ lầm than, ở vào tình cảnh khó khăn, bùn lầy đen tối, cảnh khốn khổ lầm than, rơi vào tình huống khó khăn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 涂炭 đọc thế nào?

涂炭 đọc theo âm Hán Việt là đồ thán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涂炭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.