Đến nội dung chính

浴火凤凰

Âm Hán Việt: dục hỏa phượng hoàng

浴火凤凰 nghĩa là dục hỏa phượng hoàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dục hỏa phượng hoàng

Chiết tự 浴火凤凰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 浴dục — tắm
  • 火hỏa — hỏa
  • 凤phượng — phượng
  • 凰hoàng — hoàng

Câu hỏi thường gặp

浴火凤凰 nghĩa là gì?

浴火凤凰 dịch sang tiếng Việt là dục hỏa phượng hoàng.

Âm Hán Việt của 浴火凤凰 đọc thế nào?

浴火凤凰 đọc theo âm Hán Việt là dục hỏa phượng hoàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 浴火凤凰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 浴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.