Đến nội dung chính

浴缸内的水

Âm Hán Việt: dục hang nội đích thủy

浴缸内的水 nghĩa là nước bên trong bồn tắm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước bên trong bồn tắm

Chiết tự 浴缸内的水: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 浴dục — tắm
  • 缸hang — vạc
  • 内nội — bên trong, nội
  • 的đích
  • 水thủy — thủy

Câu hỏi thường gặp

浴缸内的水 nghĩa là gì?

浴缸内的水 dịch sang tiếng Việt là nước bên trong bồn tắm.

Âm Hán Việt của 浴缸内的水 đọc thế nào?

浴缸内的水 đọc theo âm Hán Việt là dục hang nội đích thủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 浴缸内的水

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 浴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.